Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отключать
-отключать- отключ́ать несов. 1“сов. отключ́ить- ngắt, cắt, tắt
* Từ tham khảo/words other:
-
отключаться
-
отключить
-
отключиться
-
откозырять
-
отколотить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отключать
* Từ tham khảo/words other:
- отключаться
- отключить
- отключиться
- откозырять
- отколотить