Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откозырять
-откозырять- откозыр́ять сов. 1‚(Д) разг.- chào, đưa tay chào, giơ tay [lên] chào
* Từ tham khảo/words other:
-
отколотить
-
отколоть
-
отколоться
-
откомандировать
-
откопать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откозырять
* Từ tham khảo/words other:
- отколотить
- отколоть
- отколоться
- откомандировать
- откопать