Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
открепительный
-открепительный- откреп́ительный прил.-:|= ~ тал́он phiếu xóa sổ, giấy rút tên khỏi sổ
* Từ tham khảo/words other:
-
открепить
-
открепиться
-
откреплять
-
открепляться
-
откровение
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
открепительный
* Từ tham khảo/words other:
- открепить
- открепиться
- откреплять
- открепляться
- откровение