Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откровенность
-откровенность- откров́енност|ь ж. 8a- [sự, tính] cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực|- мн.: ~и разг. (признания) những điều thú nhận
* Từ tham khảo/words other:
-
откровенный
-
открутить
-
откручивать
-
открывать
-
открываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откровенность
* Từ tham khảo/words other:
- откровенный
- открутить
- откручивать
- открывать
- открываться