Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отваливать
-отваливать- отв́аливать несов. 1“сов. отвал́ить- (В) (отодвигать в сторону) đẩy... ra một bên, xô... ra một bên|- (В) разг. ban phát, rộng lòng cho, cho rất nhiều|- мор. (отчаливать) rời bến, ra khỏi bến
* Từ tham khảo/words other:
-
отваливаться
-
отвалить
-
отвалиться
-
отвар
-
отваривать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отваливать
* Từ tham khảo/words other:
- отваливаться
- отвалить
- отвалиться
- отвар
- отваривать