Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвергать
-отвергать- отверѓать несов. 1“сов. отв́ергнуть‚(В)- cự tuyệt, bác bỏ, từ chối, không nhận, gạt bỏ; (отрицать) phủ nhận, chối
* Từ tham khảo/words other:
-
отвергнуть
-
отвердевать
-
отверделый
-
отверденный
-
отвердеть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвергать
* Từ tham khảo/words other:
- отвергнуть
- отвердевать
- отверделый
- отверденный
- отвердеть