Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвертывать
-отвертывать- отвёртывать несов. 1“сов. отверн́уть‚(В)- (отвинчивать) vặn... ra, tháo... ra; (кран и т. п.) vặn, mở|- (отгибать) xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lại|- (повёртывать в сторону) quay, rẽ, ngoặt
* Từ tham khảo/words other:
-
отвертываться
-
отвес
-
отвесить
-
отвесный
-
отвести
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвертывать
* Từ tham khảo/words other:
- отвертываться
- отвес
- отвесить
- отвесный
- отвести