| отвертываться | -отвертываться- отвёртываться несов. 1“сов. отверн́уться- (отвинчиваться) [bị] vặn ra, tháo ra; (о кране и т. п.) [bị] vặn, mở|- (отгибаться) [bị, được] xắn lên, xăn lên, vén lên, gấp lại, bẻ lại|- (в сторону) quay đi, quay mình lại, quay lưng lại, xoay người; (от Р) перен. đoạn tuyệt, cắt đứt liên hệ|= все отверн́улись от неѓо mọi người đều đoạn tuyệt (cắt đứt liên hệ, không chơi) với nó |
* Từ tham khảo/words other:
- отвес
- отвесить
- отвесный
- отвести
- ответ