Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ответвление
-ответвление- ответвл́ение с. 7a‚(ветвь)- cành, nhành, ngành, nhánh; (рукав реки) sông nhánh, nhánh sông; (горного хребта) nhánh núi; (жедезной дороги) đường nhánh
* Từ tham khảo/words other:
-
ответвляться
-
ответить
-
ответный
-
ответственность
-
ответственный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ответвление
* Từ tham khảo/words other:
- ответвляться
- ответить
- ответный
- ответственность
- ответственный