| ответный | -ответный- отв́етн|ый прил.- [để] trả lời, đáp lại, phúc đáp|= ~ виз́ит [cuộc] đi thăm đáp lễ|= ~ое письм́о [bức] thư trả lời, thư phúc đáp|= ~ая речь lời đáp, đáp từ|= ~ое ч́увство tình cảm đáp lại, tình yêu đáp lại|= ~ уд́ар đòn giáng trả, đòn trả đũa, đòn trả miếng |
* Từ tham khảo/words other:
- ответственность
- ответственный
- ответчик
- ответчица
- отвечать