Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвлекаться
-отвлекаться- отвлеќаться несов. 1“сов. отвл́ечься- xao lãng, xao nhãng, lãng quên; (при рассказе, исложении) đi lạc đề, ra ngoài đề|= отвл́ечься от печ́альныы м́ыслей cố lãng quên những ý nghĩ buồn rầu
* Từ tham khảo/words other:
-
отвлечение
-
отвлеченный
-
отвлечь
-
отвлечься
-
отвод
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвлекаться
* Từ tham khảo/words other:
- отвлечение
- отвлеченный
- отвлечь
- отвлечься
- отвод