Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвоеваться
-отвоеваться- отвоев́аться сов. 2a- разг. đánh xong rồi, đánh đấm xong rồi
* Từ tham khảo/words other:
-
отвоевывать
-
отвозить
-
отворачивать
-
отворачиваться
-
отворить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвоеваться
* Từ tham khảo/words other:
- отвоевывать
- отвозить
- отворачивать
- отворачиваться
- отворить