Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откинуться
-откинуться- отќинуться сов. 3a- см. отќидываться
* Từ tham khảo/words other:
-
откладывать
-
откланяться
-
отклеивать
-
отклеиваться
-
отклеить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откинуться
* Từ tham khảo/words other:
- откладывать
- откланяться
- отклеивать
- отклеиваться
- отклеить