Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откормить
-откормить- откорм́ить сов. 4c- см. отќармливать
* Từ tham khảo/words other:
-
откормленный
-
откос
-
открепительный
-
открепить
-
открепиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откормить
* Từ tham khảo/words other:
- откормленный
- откос
- открепительный
- открепить
- открепиться