Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使淤积
= {deposit} , vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, (địa lý,địa chất) khoáng sản; mỏ, gửi (tiền, đồ vật...), gửi (tiền) ở ngân hàng, gửi (tiền) ký quỹ, đặt cọc, làm lắng đọng, đặt, đẻ (trứng) (ở đâu)
* Từ tham khảo/words other:
-
使深
-
使深刻
-
使深远
-
使混乱
-
使混入
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使淤积
* Từ tham khảo/words other:
- 使深
- 使深刻
- 使深远
- 使混乱
- 使混入