Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使游离的
= {dissociative} , phân ra, tách ra, (hoá học) phân tích, phân ly
* Từ tham khảo/words other:
-
使渺小
-
使湮没
-
使湿
-
使湿透
-
使溃烂
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使游离的
* Từ tham khảo/words other:
- 使渺小
- 使湮没
- 使湿
- 使湿透
- 使溃烂