Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使湿透
= {drench} , liều thuốc (cho súc vật), trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch, (từ cổ,nghĩa cổ) liều thuốc lớn; liều thuốc độc, cho uống no nê, bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật), ngâm (da thuộc), làm ướt sũng, làm ướt sạch
* Từ tham khảo/words other:
-
使溃烂
-
使溃疡
-
使溃败
-
使溃退
-
使溃逃
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使湿透
* Từ tham khảo/words other:
- 使溃烂
- 使溃疡
- 使溃败
- 使溃退
- 使溃逃