Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使漠然处之
= {underwhelm} , không gây được ấn tượng
* Từ tham khảo/words other:
-
使潇洒
-
使潜入
-
使潮湿
-
使激动
-
使激增
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使漠然处之
* Từ tham khảo/words other:
- 使潇洒
- 使潜入
- 使潮湿
- 使激动
- 使激增