Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使激增
= {proliferate} , (sinh vật học) nảy nở, tăng nhanh
* Từ tham khảo/words other:
-
使激烈摇动
-
使激进
-
使灰心
-
使灵妙
-
使灼热
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使激增
* Từ tham khảo/words other:
- 使激烈摇动
- 使激进
- 使灰心
- 使灵妙
- 使灼热