Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使潇洒
= {smarten} , làm cho thêm duyên dáng; làm cho bảnh choẹ, làm cho mau lẹ, làm cho nhanh nhẹn lên, làm cho hoạt động lên, tự làm cho bảnh; tự làm cho duyên dáng; tự làm cho bảnh thêm; tự làm cho duyên dáng thêm
* Từ tham khảo/words other:
-
使潜入
-
使潮湿
-
使激动
-
使激增
-
使激烈摇动
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使潇洒
* Từ tham khảo/words other:
- 使潜入
- 使潮湿
- 使激动
- 使激增
- 使激烈摇动