Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使瘫痪
= {palsy} , sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm tê liệt|= {paralyse} , (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra|= {paralyze} , (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra
* Từ tham khảo/words other:
-
使登天堂
-
使登极
-
使登陆
-
使白
-
使白热化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使瘫痪
* Từ tham khảo/words other:
- 使登天堂
- 使登极
- 使登陆
- 使白
- 使白热化