| 使相称 | = {equipoise} , (thường) (nghĩa bóng), sự thăng bằng, sự cân bằng, trọng lượng cân bằng, đối trọng, làm cân bằng, làm đối trọng cho, làm hồi hộp; làm thấp thỏm|= {equiponderate} , làm đối trọng cho, làm cân bằng với|= {proportionate} , cân xứng, cân đối, theo tỷ lệ, làm cân xứng, làm cân đối, làm cho có tỷ lệ; làm theo tỷ lệ|= {symmetrization} , sự làm đối xứng|= {symmetrize} , làm đối xứng |
* Từ tham khảo/words other:
- 使相等
- 使省悟
- 使看上
- 使看不见
- 使看得见