Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使瞪眼
= {goggle} , trợn tròn mắt; giương mắt nhìn, lồi ra (mắt), trợn tròn (mắt)
* Từ tham khảo/words other:
-
使知罪
-
使短路
-
使石化
-
使矿物化
-
使破产
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使瞪眼
* Từ tham khảo/words other:
- 使知罪
- 使短路
- 使石化
- 使矿物化
- 使破产