Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使短路
= {short-circuit} , <điện> mạch ngắn, mạch chập, làm cho bị đoản mạch, làm bị chập mạch, tránh; bỏ qua, bị đoản mạch, bị chập mạch
* Từ tham khảo/words other:
-
使石化
-
使矿物化
-
使破产
-
使破坏誓言
-
使破旧无用
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使短路
* Từ tham khảo/words other:
- 使石化
- 使矿物化
- 使破产
- 使破坏誓言
- 使破旧无用