Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同音异义的
= {homonymous} , đồng âm (từ)|= {homophonic} , (âm nhạc) cùng một chủ điệu, phát âm giống nhau (từ)|= {homophonous} , (nói về một từ) trùng với một từ khác về cách phát âm, nhưng không trùng với từ khác đó về nghĩa hoặc cách viết
* Từ tham khảo/words other:
-
同音形式
-
同音歌唱
-
同音的
-
同韵字
-
同额赌注
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同音异义的
* Từ tham khảo/words other:
- 同音形式
- 同音歌唱
- 同音的
- 同韵字
- 同额赌注