Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后世
= {futurity} , tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai, kiếp sau, tính tương lai
* Từ tham khảo/words other:
-
后丘脑
-
后丛
-
后主静脉的
-
后产物
-
后代
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后世
* Từ tham khảo/words other:
- 后丘脑
- 后丛
- 后主静脉的
- 后产物
- 后代