Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后生皮层
= {metaderm}
* Từ tham khảo/words other:
-
后生营养的
-
后生韧皮部
-
后甲板
-
后电位
-
后的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后生皮层
* Từ tham khảo/words other:
- 后生营养的
- 后生韧皮部
- 后甲板
- 后电位
- 后的