Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使标准化
= {standardize} , tiêu chuẩn hoá, sự sản xuất hàng loạt
* Từ tham khảo/words other:
-
使栖息
-
使样式化
-
使根深蒂固
-
使检波
-
使模仿
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使标准化
* Từ tham khảo/words other:
- 使栖息
- 使样式化
- 使根深蒂固
- 使检波
- 使模仿