Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使样式化
= {conventionalize} , làm thành quy ước, quy ước hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使根深蒂固
-
使检波
-
使模仿
-
使模糊
-
使模糊不清
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使样式化
* Từ tham khảo/words other:
- 使根深蒂固
- 使检波
- 使模仿
- 使模糊
- 使模糊不清