Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使栖息
= {roost} , chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà, (thông tục) chỗ ngủ, (xem) curse, (xem) rule, đậu để ngủ (gà...), ngủ, cho (ai) ngủ trọ
* Từ tham khảo/words other:
-
使样式化
-
使根深蒂固
-
使检波
-
使模仿
-
使模糊
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使栖息
* Từ tham khảo/words other:
- 使样式化
- 使根深蒂固
- 使检波
- 使模仿
- 使模糊