Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使模糊不清
= {blear} , mờ; không nhìn rõ (nắt), lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...), không minh mẫn, u mê, đần độn (trí óc), làm mờ (mắt), làm cho lờ mờ, làm u mê, làm đần độn
* Từ tham khảo/words other:
-
使欢乐
-
使欢喜
-
使止住
-
使止血
-
使正式
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使模糊不清
* Từ tham khảo/words other:
- 使欢乐
- 使欢喜
- 使止住
- 使止血
- 使正式