Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使正式
= {formalise}|= {formalize} , nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá, làm thành hình thức chủ nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
-
使正确
-
使歪斜
-
使残废
-
使残忍
-
使残缺
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使正式
* Từ tham khảo/words other:
- 使正确
- 使歪斜
- 使残废
- 使残忍
- 使残缺