Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使欢乐
= {entertain} , tiếp đãi; chiêu đãi, giải trí, tiêu khiển, nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...), hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...), trao đổi (thư từ...), (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gì
* Từ tham khảo/words other:
-
使欢喜
-
使止住
-
使止血
-
使正式
-
使正确
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使欢乐
* Từ tham khảo/words other:
- 使欢喜
- 使止住
- 使止血
- 使正式
- 使正确