Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使正确
= {straighten} , làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra
* Từ tham khảo/words other:
-
使歪斜
-
使残废
-
使残忍
-
使残缺
-
使毁灭
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使正确
* Từ tham khảo/words other:
- 使歪斜
- 使残废
- 使残忍
- 使残缺
- 使毁灭