Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使注定要
= {mark out for}
* Từ tham khảo/words other:
-
使洁净
-
使洁净的
-
使活动
-
使活泼
-
使活泼的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使注定要
* Từ tham khảo/words other:
- 使洁净
- 使洁净的
- 使活动
- 使活泼
- 使活泼的