Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使浸润
= {infiltrate} , rỉ qua, xâm nhập, (y học) thâm nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
-
使浸渍者
-
使浸透
-
使消亡
-
使消失
-
使消散
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使浸润
* Từ tham khảo/words other:
- 使浸渍者
- 使浸透
- 使消亡
- 使消失
- 使消散