| 使浸渍者 | = {dipper} , người nhúng, người ngân, người dìm, tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn, chim hét nước, chim xinclut, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái môi (để múc), (thiên văn học) chòm sao Gấu, (nhiếp ảnh) chậu ngâm bản kính âm, chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使浸透
- 使消亡
- 使消失
- 使消散
- 使消沉