Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使浸透
= {imbue} , thấm đẫm (hơi ẩm...), nhuộm, (như) imbrue|= {seethe} /si:ðd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sod /sɔd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/, sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động, (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi
* Từ tham khảo/words other:
-
使消亡
-
使消失
-
使消散
-
使消沉
-
使消灭的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使浸透
* Từ tham khảo/words other:
- 使消亡
- 使消失
- 使消散
- 使消沉
- 使消灭的