| 使消沉 | = {depress} , làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn, làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ, làm yếu đi, làm suy nhược, ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống|= {knock the spirit out of}|= {knock the stuffing out of} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使消灭的
- 使消瘦
- 使消色
- 使消遣
- 使涌现