Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使消灭的
= {extinctive} , để dập tắt; để làm tan vỡ; để làm mất đi, để làm tuyệt giống, để thanh toán (nợ nần), để tiêu diệt, để tiêu huỷ
* Từ tham khảo/words other:
-
使消瘦
-
使消色
-
使消遣
-
使涌现
-
使润滑
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使消灭的
* Từ tham khảo/words other:
- 使消瘦
- 使消色
- 使消遣
- 使涌现
- 使润滑