Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使消遣
= {divert} , làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...), làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui
* Từ tham khảo/words other:
-
使涌现
-
使润滑
-
使液化
-
使淡入
-
使淡出
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使消遣
* Từ tham khảo/words other:
- 使涌现
- 使润滑
- 使液化
- 使淡入
- 使淡出