Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使润滑
= {lubricate} , tra dầu mỡ, bôi trơn (máy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say
* Từ tham khảo/words other:
-
使液化
-
使淡入
-
使淡出
-
使淤塞
-
使淤积
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使润滑
* Từ tham khảo/words other:
- 使液化
- 使淡入
- 使淡出
- 使淤塞
- 使淤积