| 使混合 | = {admix} , trộn lẫn, hỗn hợp|= {intermingle} , trộn lẫn, trà trộn|= {mingle} , trộn lẫn, lẫn vào|= {mix} , trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn, pha, hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào, ((thường) + with) dính dáng, giao thiệp, hợp tác, (từ lóng) thụi nhau tới tấp (quyền Anh), bị lai giống, trộn đều, hoà đều, dính dáng vào, lộn xộn, bối rối, rắc rối |
* Từ tham khảo/words other:
- 使混杂
- 使混涎
- 使混淆
- 使添趣味
- 使清净的人