Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使满溢
= {brim} , miệng (bát, chén, cốc), vành (mũ), đầy ắp, đầy phè, đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...), tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp, tràn đầy
* Từ tham khảo/words other:
-
使满足
-
使满身口涎
-
使滴
-
使滴下
-
使漂亮
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使满溢
* Từ tham khảo/words other:
- 使满足
- 使满身口涎
- 使滴
- 使滴下
- 使漂亮