Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用工具
= {tool} , dụng cụ, đồ dùng, (nghĩa bóng) công cụ; lợi khí; tay sai, (xem) quarrel, chế tạo thành dụng cụ, rập hình trang trí (vào gáy sách...), chạm, (thông tục) lái (xe) một cách phóng khoáng
* Từ tham khảo/words other:
-
使用左手的
-
使用手册
-
使用整页
-
使用新语
-
使用方便的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用工具
* Từ tham khảo/words other:
- 使用左手的
- 使用手册
- 使用整页
- 使用新语
- 使用方便的