| 使留下伤痕 | = {seam} , đường may nổi, vết sẹo, đường phân giới, (giải phẫu) sự khâu nổi vết thương; đường khâu nổi vết thương, lớp (than đá, quặng...); vỉa than, ((thường) động tính từ quá khứ) có nhiều đường khâu; có nhiều sẹo (mặt), (từ hiếm,nghĩa hiếm) khâu nối lại, máy nối lại |
* Từ tham khảo/words other:
- 使留疤痕
- 使疏远
- 使疲乏
- 使疲于奔命
- 使疲倦