Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使疏远
= {alienate from}|= {disaffect} , làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành, ly gián; chia rẽ; gây oán giận|= {estrange} , làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời|= {estrange from}
* Từ tham khảo/words other:
-
使疲乏
-
使疲于奔命
-
使疲倦
-
使疲倦的
-
使疲劳
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使疏远
* Từ tham khảo/words other:
- 使疲乏
- 使疲于奔命
- 使疲倦
- 使疲倦的
- 使疲劳