Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使眼色
= {cock one's eye}|= {wink} , sự nháy mắt, nháy mắt, khonh khắc, giấc ngủ ngắn (ban ngày), nháy mắt, nháy mắt ra hiệu, lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao), nháy, chớp, nhấp nháy, biểu lộ bằng cái nháy mắt, nhắm mắt làm ng
* Từ tham khảo/words other:
-
使眼色的人
-
使眼花缭乱
-
使着火
-
使着迷
-
使睡
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使眼色
* Từ tham khảo/words other:
- 使眼色的人
- 使眼花缭乱
- 使着火
- 使着迷
- 使睡