Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后裔
= {cion} , cũng scion, (thực vật) cành ghép; chồi ghép|= {descendant} , con cháu; người nối dõi|= {posterity} , con cháu; hậu thế|= {progeny} , con cái, con cháu, dòng dõi, (nghĩa bóng) kết quả
* Từ tham khảo/words other:
-
后见之明
-
后视
-
后视镜
-
后记
-
后记的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后裔
* Từ tham khảo/words other:
- 后见之明
- 后视
- 后视镜
- 后记
- 后记的