Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháo
|*-{gruel}묽은 죽, 엄벌, get onés ~ 호된 벌을 받다|-{soup}vt (모터의)마력을 늘리다, 속력을 늘리다, ...에 활기를 주다, ...(엔진의)마력 soup 수프, 짙은 안개, from ~ to nuts 처음부터 끝까지, in the ~ 곤경에 빠져
* Từ tham khảo/words other:
-
chão
-
chảo
-
cháo ám
-
chao đảo
-
chao đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháo
* Từ tham khảo/words other:
- chão
- chảo
- cháo ám
- chao đảo
- chao đèn